Chuyển đổi yard vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| yard vuông [yd^2] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000001 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 yard vuông | 0.000013 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 yard vuông | 0.000130 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 yard vuông | 0.000260 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 yard vuông | 0.000390 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 yard vuông | 0.000649 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 yard vuông | 0.001298 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 yard vuông | 0.002597 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 yard vuông | 0.006492 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 yard vuông | 0.0130 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 yard vuông | 0.1298 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi yard vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 yard vuông = 0.000130 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 7702 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 yard vuông = 15 × 0.000130 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.001948 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)