Chuyển đổi yard vuông sang arpent
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang arpent
| yard vuông [yd^2] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000002 arpent |
| 0.10 yard vuông | 0.000024 arpent |
| 1 yard vuông | 0.000245 arpent |
| 2 yard vuông | 0.000489 arpent |
| 3 yard vuông | 0.000734 arpent |
| 5 yard vuông | 0.001223 arpent |
| 10 yard vuông | 0.002446 arpent |
| 20 yard vuông | 0.004891 arpent |
| 50 yard vuông | 0.0122 arpent |
| 100 yard vuông | 0.0245 arpent |
| 1000 yard vuông | 0.2446 arpent |
Cách chuyển đổi yard vuông sang arpent
1 yard vuông = 0.000245 arpent
1 arpent = 4089 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang arpent:
15 yard vuông = 15 × 0.000245 arpent = 0.003668 arpent