Chuyển đổi yard vuông sang mil tròn
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
mil tròn
Định nghĩa: mil tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn bằng 5.067074790975e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang mil tròn
| yard vuông [yd^2] | mil tròn [circular mil] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 16501184 mil tròn |
| 0.10 yard vuông | 165011845 mil tròn |
| 1 yard vuông | 1650118450 mil tròn |
| 2 yard vuông | 3300236900 mil tròn |
| 3 yard vuông | 4950355350 mil tròn |
| 5 yard vuông | 8250592250 mil tròn |
| 10 yard vuông | 16501184500 mil tròn |
| 20 yard vuông | 33002369000 mil tròn |
| 50 yard vuông | 82505922499 mil tròn |
| 100 yard vuông | 165011844998 mil tròn |
| 1000 yard vuông | 1650118449977 mil tròn |
Cách chuyển đổi yard vuông sang mil tròn
1 yard vuông = 1650118450 mil tròn
1 mil tròn = 0.000000 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang mil tròn:
15 yard vuông = 15 × 1650118450 mil tròn = 24751776750 mil tròn