Chuyển đổi yard vuông sang Alqueire paulista (Brazil)
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Alqueire paulista (Brazil)
Định nghĩa: Alqueire paulista (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Alqueire paulista (Brazil) bằng 24200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang Alqueire paulista (Brazil)
| yard vuông [yd^2] | Alqueire paulista (Brazil) [alq.] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000000 Alqueire paulista (Brazil) |
| 0.10 yard vuông | 0.000003 Alqueire paulista (Brazil) |
| 1 yard vuông | 0.000035 Alqueire paulista (Brazil) |
| 2 yard vuông | 0.000069 Alqueire paulista (Brazil) |
| 3 yard vuông | 0.000104 Alqueire paulista (Brazil) |
| 5 yard vuông | 0.000173 Alqueire paulista (Brazil) |
| 10 yard vuông | 0.000346 Alqueire paulista (Brazil) |
| 20 yard vuông | 0.000691 Alqueire paulista (Brazil) |
| 50 yard vuông | 0.001728 Alqueire paulista (Brazil) |
| 100 yard vuông | 0.003455 Alqueire paulista (Brazil) |
| 1000 yard vuông | 0.0346 Alqueire paulista (Brazil) |
Cách chuyển đổi yard vuông sang Alqueire paulista (Brazil)
1 yard vuông = 0.000035 Alqueire paulista (Brazil)
1 Alqueire paulista (Brazil) = 28943 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang Alqueire paulista (Brazil):
15 yard vuông = 15 × 0.000035 Alqueire paulista (Brazil) = 0.000518 Alqueire paulista (Brazil)