Chuyển đổi rood sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Tsubo (Nhật Bản)
| rood [rood] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 rood | 3.06 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 rood | 30.60 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 rood | 306.04 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 rood | 612.09 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 rood | 918.13 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 rood | 1530 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 rood | 3060 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 rood | 6121 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 rood | 15302 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 rood | 30604 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 rood | 306044 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi rood sang Tsubo (Nhật Bản)
1 rood = 306.04 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.003268 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Tsubo (Nhật Bản):
15 rood = 15 × 306.04 Tsubo (Nhật Bản) = 4591 Tsubo (Nhật Bản)