Chuyển đổi rood sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Prussian morgen (Đức)
| rood [rood] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.003962 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 rood | 0.0396 Prussian morgen (Đức) |
| 1 rood | 0.3962 Prussian morgen (Đức) |
| 2 rood | 0.7925 Prussian morgen (Đức) |
| 3 rood | 1.19 Prussian morgen (Đức) |
| 5 rood | 1.98 Prussian morgen (Đức) |
| 10 rood | 3.96 Prussian morgen (Đức) |
| 20 rood | 7.92 Prussian morgen (Đức) |
| 50 rood | 19.81 Prussian morgen (Đức) |
| 100 rood | 39.62 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 rood | 396.25 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi rood sang Prussian morgen (Đức)
1 rood = 0.396250 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 2.52 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Prussian morgen (Đức):
15 rood = 15 × 0.396250 Prussian morgen (Đức) = 5.94 Prussian morgen (Đức)