Chuyển đổi rood sang barn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị barn [b]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang barn
| rood [rood] | barn [b] |
|---|---|
| 0.01 rood | 101171410560000014676809220096 barn |
| 0.10 rood | 1011714105600000146768092200960 barn |
| 1 rood | 10117141056000000904730968588288 barn |
| 2 rood | 20234282112000001809461937176576 barn |
| 3 rood | 30351423168000003840092812607488 barn |
| 5 rood | 50585705280000007901354563469312 barn |
| 10 rood | 101171410560000015802709126938624 barn |
| 20 rood | 202342821120000031605418253877248 barn |
| 50 rood | 505857052800000079013545634693120 barn |
| 100 rood | 1011714105600000158027091269386240 barn |
| 1000 rood | 10117141056000000715579784238727168 barn |
Cách chuyển đổi rood sang barn
1 rood = 10117141056000000904730968588288 barn
1 barn = 0.000000 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang barn:
15 rood = 15 × 10117141056000000904730968588288 barn = 151757115840000005689665180925952 barn