Chuyển đổi rood sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| rood [rood] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.0101 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 rood | 0.1012 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 rood | 1.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 rood | 2.02 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 rood | 3.04 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 rood | 5.06 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 rood | 10.12 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 rood | 20.23 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 rood | 50.59 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 rood | 101.17 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 rood | 1012 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi rood sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 rood = 1.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.988422 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 rood = 15 × 1.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15.18 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)