Chuyển đổi rood sang mét vuông
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
mét vuông
Định nghĩa: mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Mét vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy và có nguồn gốc từ diện tích của một hình vuông với các cạnh của một mét.
Cách sử dụng hiện tại: Mét vuông là đơn vị si của diện tích, mặc dù nó được coi là một đơn vị có nguồn gốc si chứ không phải là một đơn vị si. Nó thường được sử dụng để đo diện tích đất như phòng, nhà ở và lô đất lớn. Như với các đơn vị si khác, tiền tố tiêu chuẩn có thể được áp dụng cho mét vuông để biểu thị bội số thập phân. Ví dụ về điều này bao gồm decamer vuông, hectometer vuông, và kilômét vuông. Tuy nhiên, các phép đo lớn hơn này thường không được sử dụng, vì mét vuông đã là một phép đo khá lớn, và các tiền tố này sẽ được đề cập đến các khu vực rộng lớn không được tham chiếu phổ biến. Lưu ý rằng mét vuông và bội số và bội số của nó là Bình Phương, làm cho một hectometer vuông 10,000 lần kích thước của một mét vuông mặc dù một hectometer là 100 lần kích thước của một mét.
Bảng chuyển đổi rood sang mét vuông
| rood [rood] | mét vuông [m^2] |
|---|---|
| 0.01 rood | 10.12 mét vuông |
| 0.10 rood | 101.17 mét vuông |
| 1 rood | 1012 mét vuông |
| 2 rood | 2023 mét vuông |
| 3 rood | 3035 mét vuông |
| 5 rood | 5059 mét vuông |
| 10 rood | 10117 mét vuông |
| 20 rood | 20234 mét vuông |
| 50 rood | 50586 mét vuông |
| 100 rood | 101171 mét vuông |
| 1000 rood | 1011714 mét vuông |
Cách chuyển đổi rood sang mét vuông
1 rood = 1012 mét vuông
1 mét vuông = 0.000988 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang mét vuông:
15 rood = 15 × 1012 mét vuông = 15176 mét vuông