Chuyển đổi rood sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Iraqi dunam (Iraq)
| rood [rood] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.004047 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 rood | 0.0405 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 rood | 0.4047 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 rood | 0.8094 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 rood | 1.21 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 rood | 2.02 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 rood | 4.05 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 rood | 8.09 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 rood | 20.23 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 rood | 40.47 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 rood | 404.69 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi rood sang Iraqi dunam (Iraq)
1 rood = 0.404686 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 2.47 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Iraqi dunam (Iraq):
15 rood = 15 × 0.404686 Iraqi dunam (Iraq) = 6.07 Iraqi dunam (Iraq)