Chuyển đổi rood sang Feddan (Ai Cập)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Feddan (Ai Cập) [فدان]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Feddan (Ai Cập)
| rood [rood] | Feddan (Ai Cập) [فدان] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.002409 Feddan (Ai Cập) |
| 0.10 rood | 0.0241 Feddan (Ai Cập) |
| 1 rood | 0.2409 Feddan (Ai Cập) |
| 2 rood | 0.4818 Feddan (Ai Cập) |
| 3 rood | 0.7227 Feddan (Ai Cập) |
| 5 rood | 1.20 Feddan (Ai Cập) |
| 10 rood | 2.41 Feddan (Ai Cập) |
| 20 rood | 4.82 Feddan (Ai Cập) |
| 50 rood | 12.04 Feddan (Ai Cập) |
| 100 rood | 24.09 Feddan (Ai Cập) |
| 1000 rood | 240.88 Feddan (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi rood sang Feddan (Ai Cập)
1 rood = 0.240884 Feddan (Ai Cập)
1 Feddan (Ai Cập) = 4.15 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Feddan (Ai Cập):
15 rood = 15 × 0.240884 Feddan (Ai Cập) = 3.61 Feddan (Ai Cập)