Chuyển đổi rood sang decimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị decimét vuông [dm^2]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
decimét vuông
Định nghĩa: decimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 decimét vuông bằng 0.01 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang decimét vuông
| rood [rood] | decimét vuông [dm^2] |
|---|---|
| 0.01 rood | 1012 decimét vuông |
| 0.10 rood | 10117 decimét vuông |
| 1 rood | 101171 decimét vuông |
| 2 rood | 202343 decimét vuông |
| 3 rood | 303514 decimét vuông |
| 5 rood | 505857 decimét vuông |
| 10 rood | 1011714 decimét vuông |
| 20 rood | 2023428 decimét vuông |
| 50 rood | 5058571 decimét vuông |
| 100 rood | 10117141 decimét vuông |
| 1000 rood | 101171411 decimét vuông |
Cách chuyển đổi rood sang decimét vuông
1 rood = 101171 decimét vuông
1 decimét vuông = 0.000010 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang decimét vuông:
15 rood = 15 × 101171 decimét vuông = 1517571 decimét vuông