Chuyển đổi rood sang sabin
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị sabin [sabin]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang sabin
| rood [rood] | sabin [sabin] |
|---|---|
| 0.01 rood | 108.90 sabin |
| 0.10 rood | 1089 sabin |
| 1 rood | 10890 sabin |
| 2 rood | 21780 sabin |
| 3 rood | 32670 sabin |
| 5 rood | 54450 sabin |
| 10 rood | 108900 sabin |
| 20 rood | 217800 sabin |
| 50 rood | 544500 sabin |
| 100 rood | 1089000 sabin |
| 1000 rood | 10890000 sabin |
Cách chuyển đổi rood sang sabin
1 rood = 10890 sabin
1 sabin = 0.000092 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang sabin:
15 rood = 15 × 10890 sabin = 163350 sabin