Chuyển đổi rood sang dekamét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị dekamét vuông [dam^2]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
dekamét vuông
Định nghĩa: dekamét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dekamét vuông bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang dekamét vuông
| rood [rood] | dekamét vuông [dam^2] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.1012 dekamét vuông |
| 0.10 rood | 1.01 dekamét vuông |
| 1 rood | 10.12 dekamét vuông |
| 2 rood | 20.23 dekamét vuông |
| 3 rood | 30.35 dekamét vuông |
| 5 rood | 50.59 dekamét vuông |
| 10 rood | 101.17 dekamét vuông |
| 20 rood | 202.34 dekamét vuông |
| 50 rood | 505.86 dekamét vuông |
| 100 rood | 1012 dekamét vuông |
| 1000 rood | 10117 dekamét vuông |
Cách chuyển đổi rood sang dekamét vuông
1 rood = 10.12 dekamét vuông
1 dekamét vuông = 0.098842 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang dekamét vuông:
15 rood = 15 × 10.12 dekamét vuông = 151.76 dekamét vuông