Chuyển đổi rood sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| rood [rood] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.0101 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 rood | 0.1012 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 rood | 1.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 rood | 2.02 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 rood | 3.04 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 rood | 5.06 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 rood | 10.12 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 rood | 20.23 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 rood | 50.59 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 rood | 101.17 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 rood | 1012 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi rood sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 rood = 1.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.988422 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 rood = 15 × 1.01 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15.18 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)