Chuyển đổi rood sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Mu (Trung Quốc)
| rood [rood] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.0152 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 rood | 0.1518 Mu (Trung Quốc) |
| 1 rood | 1.52 Mu (Trung Quốc) |
| 2 rood | 3.04 Mu (Trung Quốc) |
| 3 rood | 4.55 Mu (Trung Quốc) |
| 5 rood | 7.59 Mu (Trung Quốc) |
| 10 rood | 15.18 Mu (Trung Quốc) |
| 20 rood | 30.35 Mu (Trung Quốc) |
| 50 rood | 75.88 Mu (Trung Quốc) |
| 100 rood | 151.76 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 rood | 1518 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi rood sang Mu (Trung Quốc)
1 rood = 1.52 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 0.658948 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Mu (Trung Quốc):
15 rood = 15 × 1.52 Mu (Trung Quốc) = 22.76 Mu (Trung Quốc)