Chuyển đổi rood sang yard vuông
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi rood sang yard vuông
| rood [rood] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 rood | 12.10 yard vuông |
| 0.10 rood | 121.00 yard vuông |
| 1 rood | 1210 yard vuông |
| 2 rood | 2420 yard vuông |
| 3 rood | 3630 yard vuông |
| 5 rood | 6050 yard vuông |
| 10 rood | 12100 yard vuông |
| 20 rood | 24200 yard vuông |
| 50 rood | 60500 yard vuông |
| 100 rood | 121000 yard vuông |
| 1000 rood | 1210000 yard vuông |
Cách chuyển đổi rood sang yard vuông
1 rood = 1210 yard vuông
1 yard vuông = 0.000826 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang yard vuông:
15 rood = 15 × 1210 yard vuông = 18150 yard vuông