Chuyển đổi rood sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi rood sang Bahu (Java) (Indonesia)
| rood [rood] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 rood | 0.001426 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 rood | 0.0143 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 rood | 0.1426 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 rood | 0.2851 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 rood | 0.4277 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 rood | 0.7128 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 rood | 1.43 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 rood | 2.85 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 rood | 7.13 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 rood | 14.26 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 rood | 142.57 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi rood sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 rood = 0.142565 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 7.01 rood
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rood sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 rood = 15 × 0.142565 Bahu (Java) (Indonesia) = 2.14 Bahu (Java) (Indonesia)