Chuyển đổi rood sang kilômét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rood [rood] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
rood [rood]
kilômét vuông [km^2]

rood

Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.

kilômét vuông

Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.

Bảng chuyển đổi rood sang kilômét vuông

rood [rood] kilômét vuông [km^2]
0.01 rood 0.000010 kilômét vuông
0.10 rood 0.000101 kilômét vuông
1 rood 0.001012 kilômét vuông
2 rood 0.002023 kilômét vuông
3 rood 0.003035 kilômét vuông
5 rood 0.005059 kilômét vuông
10 rood 0.0101 kilômét vuông
20 rood 0.0202 kilômét vuông
50 rood 0.0506 kilômét vuông
100 rood 0.1012 kilômét vuông
1000 rood 1.01 kilômét vuông

Cách chuyển đổi rood sang kilômét vuông

1 rood = 0.001012 kilômét vuông

1 kilômét vuông = 988.42 rood

Ví dụ

Chuyển đổi 15 rood sang kilômét vuông:
15 rood = 15 × 0.001012 kilômét vuông = 0.015176 kilômét vuông

Chuyển đổi rood sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.