Chuyển đổi arpent sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang Tsubo (Nhật Bản)
| arpent [arpent] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 10.34 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 arpent | 103.42 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 arpent | 1034 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 arpent | 2068 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 arpent | 3103 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 arpent | 5171 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 arpent | 10342 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 arpent | 20684 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 arpent | 51711 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 arpent | 103422 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 arpent | 1034215 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi arpent sang Tsubo (Nhật Bản)
1 arpent = 1034 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000967 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Tsubo (Nhật Bản):
15 arpent = 15 × 1034 Tsubo (Nhật Bản) = 15513 Tsubo (Nhật Bản)