Chuyển đổi arpent sang feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị feet vuông [ft^2]
arpent [arpent]
feet vuông [ft^2]

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

feet vuông

Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.

Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.

Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.

Bảng chuyển đổi arpent sang feet vuông

arpent [arpent] feet vuông [ft^2]
0.01 arpent 368.01 feet vuông
0.10 arpent 3680 feet vuông
1 arpent 36801 feet vuông
2 arpent 73601 feet vuông
3 arpent 110402 feet vuông
5 arpent 184003 feet vuông
10 arpent 368007 feet vuông
20 arpent 736013 feet vuông
50 arpent 1840033 feet vuông
100 arpent 3680066 feet vuông
1000 arpent 36800657 feet vuông

Cách chuyển đổi arpent sang feet vuông

1 arpent = 36801 feet vuông

1 feet vuông = 0.000027 arpent

Ví dụ

Chuyển đổi 15 arpent sang feet vuông:
15 arpent = 15 × 36801 feet vuông = 552010 feet vuông

Chuyển đổi arpent sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.