Chuyển đổi arpent sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 250 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
| arpent [arpent] | Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.1368 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 arpent | 1.37 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 arpent | 13.68 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 arpent | 27.35 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 arpent | 41.03 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 arpent | 68.38 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 arpent | 136.76 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 arpent | 273.51 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 arpent | 683.78 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 arpent | 1368 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 arpent | 13676 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi arpent sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 arpent = 13.68 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.073123 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 arpent = 15 × 13.68 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 205.13 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)