Chuyển đổi arpent sang inch tròn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang inch tròn
| arpent [arpent] | inch tròn [circular inch] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 67473 inch tròn |
| 0.10 arpent | 674727 inch tròn |
| 1 arpent | 6747271 inch tròn |
| 2 arpent | 13494542 inch tròn |
| 3 arpent | 20241814 inch tròn |
| 5 arpent | 33736356 inch tròn |
| 10 arpent | 67472712 inch tròn |
| 20 arpent | 134945424 inch tròn |
| 50 arpent | 337363560 inch tròn |
| 100 arpent | 674727120 inch tròn |
| 1000 arpent | 6747271204 inch tròn |
Cách chuyển đổi arpent sang inch tròn
1 arpent = 6747271 inch tròn
1 inch tròn = 0.000000 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang inch tròn:
15 arpent = 15 × 6747271 inch tròn = 101209068 inch tròn