Chuyển đổi arpent sang sabin

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị sabin [sabin]
arpent [arpent]
sabin [sabin]

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.

sabin

Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.

Bảng chuyển đổi arpent sang sabin

arpent [arpent] sabin [sabin]
0.01 arpent 368.01 sabin
0.10 arpent 3680 sabin
1 arpent 36801 sabin
2 arpent 73601 sabin
3 arpent 110402 sabin
5 arpent 184003 sabin
10 arpent 368007 sabin
20 arpent 736013 sabin
50 arpent 1840033 sabin
100 arpent 3680066 sabin
1000 arpent 36800657 sabin

Cách chuyển đổi arpent sang sabin

1 arpent = 36801 sabin

1 sabin = 0.000027 arpent

Ví dụ

Chuyển đổi 15 arpent sang sabin:
15 arpent = 15 × 36801 sabin = 552010 sabin

Chuyển đổi arpent sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.