Chuyển đổi arpent sang Se (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Se (Nhật Bản) [畝]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang Se (Nhật Bản)
| arpent [arpent] | Se (Nhật Bản) [畝] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.3447 Se (Nhật Bản) |
| 0.10 arpent | 3.45 Se (Nhật Bản) |
| 1 arpent | 34.47 Se (Nhật Bản) |
| 2 arpent | 68.95 Se (Nhật Bản) |
| 3 arpent | 103.42 Se (Nhật Bản) |
| 5 arpent | 172.37 Se (Nhật Bản) |
| 10 arpent | 344.74 Se (Nhật Bản) |
| 20 arpent | 689.48 Se (Nhật Bản) |
| 50 arpent | 1724 Se (Nhật Bản) |
| 100 arpent | 3447 Se (Nhật Bản) |
| 1000 arpent | 34474 Se (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi arpent sang Se (Nhật Bản)
1 arpent = 34.47 Se (Nhật Bản)
1 Se (Nhật Bản) = 0.029008 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Se (Nhật Bản):
15 arpent = 15 × 34.47 Se (Nhật Bản) = 517.11 Se (Nhật Bản)