Chuyển đổi arpent sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| arpent [arpent] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 368.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 arpent | 3680 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 arpent | 36801 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 arpent | 73601 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 arpent | 110402 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 arpent | 184003 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 arpent | 368005 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 arpent | 736010 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 arpent | 1840025 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 arpent | 3680051 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 arpent | 36800510 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi arpent sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 arpent = 36801 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000027 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 arpent = 15 × 36801 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 552008 feet vuông (khảo sát Mỹ)