Chuyển đổi arpent sang yard vuông
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi arpent sang yard vuông
| arpent [arpent] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 40.89 yard vuông |
| 0.10 arpent | 408.90 yard vuông |
| 1 arpent | 4089 yard vuông |
| 2 arpent | 8178 yard vuông |
| 3 arpent | 12267 yard vuông |
| 5 arpent | 20445 yard vuông |
| 10 arpent | 40890 yard vuông |
| 20 arpent | 81779 yard vuông |
| 50 arpent | 204448 yard vuông |
| 100 arpent | 408896 yard vuông |
| 1000 arpent | 4088962 yard vuông |
Cách chuyển đổi arpent sang yard vuông
1 arpent = 4089 yard vuông
1 yard vuông = 0.000245 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang yard vuông:
15 arpent = 15 × 4089 yard vuông = 61334 yard vuông