Chuyển đổi arpent sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| arpent [arpent] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.000013 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 arpent | 0.000132 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 arpent | 0.001320 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 arpent | 0.002640 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 arpent | 0.003960 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 arpent | 0.006600 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 arpent | 0.0132 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 arpent | 0.0264 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 arpent | 0.0660 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 arpent | 0.1320 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 arpent | 1.32 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi arpent sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 arpent = 0.001320 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 757.55 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 arpent = 15 × 0.001320 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.019801 dặm vuông (khảo sát Mỹ)