Chuyển đổi arpent sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang Jia (Đài Loan)
| arpent [arpent] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.003525 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 arpent | 0.0352 Jia (Đài Loan) |
| 1 arpent | 0.3525 Jia (Đài Loan) |
| 2 arpent | 0.7050 Jia (Đài Loan) |
| 3 arpent | 1.06 Jia (Đài Loan) |
| 5 arpent | 1.76 Jia (Đài Loan) |
| 10 arpent | 3.52 Jia (Đài Loan) |
| 20 arpent | 7.05 Jia (Đài Loan) |
| 50 arpent | 17.62 Jia (Đài Loan) |
| 100 arpent | 35.25 Jia (Đài Loan) |
| 1000 arpent | 352.49 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi arpent sang Jia (Đài Loan)
1 arpent = 0.352493 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 2.84 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Jia (Đài Loan):
15 arpent = 15 × 0.352493 Jia (Đài Loan) = 5.29 Jia (Đài Loan)