Chuyển đổi arpent sang centimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị centimét vuông [cm^2]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
centimét vuông
Định nghĩa: centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 centimét vuông bằng 0.0001 mét vuông.
Bảng chuyển đổi arpent sang centimét vuông
| arpent [arpent] | centimét vuông [cm^2] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 341889 centimét vuông |
| 0.10 arpent | 3418893 centimét vuông |
| 1 arpent | 34188929 centimét vuông |
| 2 arpent | 68377858 centimét vuông |
| 3 arpent | 102566788 centimét vuông |
| 5 arpent | 170944646 centimét vuông |
| 10 arpent | 341889292 centimét vuông |
| 20 arpent | 683778585 centimét vuông |
| 50 arpent | 1709446462 centimét vuông |
| 100 arpent | 3418892924 centimét vuông |
| 1000 arpent | 34188929237 centimét vuông |
Cách chuyển đổi arpent sang centimét vuông
1 arpent = 34188929 centimét vuông
1 centimét vuông = 0.000000 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang centimét vuông:
15 arpent = 15 × 34188929 centimét vuông = 512833939 centimét vuông