Chuyển đổi Pound (Đức) sang Zolotnik (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Zolotnik (Nga) [золотник]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Zolotnik (Nga)
| Pound (Đức) [Pfund] | Zolotnik (Nga) [золотник] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 1.17 Zolotnik (Nga) |
| 0.10 Pound (Đức) | 11.72 Zolotnik (Nga) |
| 1 Pound (Đức) | 117.21 Zolotnik (Nga) |
| 2 Pound (Đức) | 234.43 Zolotnik (Nga) |
| 3 Pound (Đức) | 351.64 Zolotnik (Nga) |
| 5 Pound (Đức) | 586.06 Zolotnik (Nga) |
| 10 Pound (Đức) | 1172 Zolotnik (Nga) |
| 20 Pound (Đức) | 2344 Zolotnik (Nga) |
| 50 Pound (Đức) | 5861 Zolotnik (Nga) |
| 100 Pound (Đức) | 11721 Zolotnik (Nga) |
| 1000 Pound (Đức) | 117213 Zolotnik (Nga) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Zolotnik (Nga)
1 Pound (Đức) = 117.21 Zolotnik (Nga)
1 Zolotnik (Nga) = 0.008532 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Zolotnik (Nga):
15 Pound (Đức) = 15 × 117.21 Zolotnik (Nga) = 1758 Zolotnik (Nga)