Chuyển đổi Pound (Đức) sang tạ (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Pound (Đức) [Pfund]
tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]

Pound (Đức)

Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.

tạ (Mỹ)

Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang tạ (Mỹ)

Pound (Đức) [Pfund] tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
0.01 Pound (Đức) 0.000110 tạ (Mỹ)
0.10 Pound (Đức) 0.001102 tạ (Mỹ)
1 Pound (Đức) 0.0110 tạ (Mỹ)
2 Pound (Đức) 0.0220 tạ (Mỹ)
3 Pound (Đức) 0.0331 tạ (Mỹ)
5 Pound (Đức) 0.0551 tạ (Mỹ)
10 Pound (Đức) 0.1102 tạ (Mỹ)
20 Pound (Đức) 0.2205 tạ (Mỹ)
50 Pound (Đức) 0.5512 tạ (Mỹ)
100 Pound (Đức) 1.10 tạ (Mỹ)
1000 Pound (Đức) 11.02 tạ (Mỹ)

Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang tạ (Mỹ)

1 Pound (Đức) = 0.011023 tạ (Mỹ)

1 tạ (Mỹ) = 90.72 Pound (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang tạ (Mỹ):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.011023 tạ (Mỹ) = 0.165347 tạ (Mỹ)

Chuyển đổi Pound (Đức) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.