Chuyển đổi Pound (Đức) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| Pound (Đức) [Pfund] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000510 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.005099 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 Pound (Đức) | 0.0510 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 Pound (Đức) | 0.1020 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 Pound (Đức) | 0.1530 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 Pound (Đức) | 0.2549 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 Pound (Đức) | 0.5099 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 Pound (Đức) | 1.02 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 Pound (Đức) | 2.55 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 Pound (Đức) | 5.10 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 Pound (Đức) | 50.99 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 Pound (Đức) = 0.050986 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 19.61 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 Pound (Đức) = 15 × 0.050986 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.764787 kilôgram-lực giây vuông/mét