Chuyển đổi Pound (Đức) sang chỉ (Việt Nam)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
Pound (Đức) [Pfund]
chỉ (Việt Nam) [chỉ]

Pound (Đức)

Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.

chỉ (Việt Nam)

Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang chỉ (Việt Nam)

Pound (Đức) [Pfund] chỉ (Việt Nam) [chỉ]
0.01 Pound (Đức) 1.33 chỉ (Việt Nam)
0.10 Pound (Đức) 13.33 chỉ (Việt Nam)
1 Pound (Đức) 133.33 chỉ (Việt Nam)
2 Pound (Đức) 266.67 chỉ (Việt Nam)
3 Pound (Đức) 400.00 chỉ (Việt Nam)
5 Pound (Đức) 666.67 chỉ (Việt Nam)
10 Pound (Đức) 1333 chỉ (Việt Nam)
20 Pound (Đức) 2667 chỉ (Việt Nam)
50 Pound (Đức) 6667 chỉ (Việt Nam)
100 Pound (Đức) 13333 chỉ (Việt Nam)
1000 Pound (Đức) 133333 chỉ (Việt Nam)

Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang chỉ (Việt Nam)

1 Pound (Đức) = 133.33 chỉ (Việt Nam)

1 chỉ (Việt Nam) = 0.007500 Pound (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang chỉ (Việt Nam):
15 Pound (Đức) = 15 × 133.33 chỉ (Việt Nam) = 2000 chỉ (Việt Nam)

Chuyển đổi Pound (Đức) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.