Chuyển đổi Pound (Đức) sang tấn (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang tấn (dài)
| Pound (Đức) [Pfund] | tấn (dài) [ton (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000005 tấn (dài) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.000049 tấn (dài) |
| 1 Pound (Đức) | 0.000492 tấn (dài) |
| 2 Pound (Đức) | 0.000984 tấn (dài) |
| 3 Pound (Đức) | 0.001476 tấn (dài) |
| 5 Pound (Đức) | 0.002461 tấn (dài) |
| 10 Pound (Đức) | 0.004921 tấn (dài) |
| 20 Pound (Đức) | 0.009842 tấn (dài) |
| 50 Pound (Đức) | 0.0246 tấn (dài) |
| 100 Pound (Đức) | 0.0492 tấn (dài) |
| 1000 Pound (Đức) | 0.4921 tấn (dài) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang tấn (dài)
1 Pound (Đức) = 0.000492 tấn (dài)
1 tấn (dài) = 2032 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang tấn (dài):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.000492 tấn (dài) = 0.007382 tấn (dài)