Chuyển đổi Pound (Đức) sang Arroba (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Arroba (Bồ Đào Nha) [@]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Arroba (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arroba (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Bồ Đào Nha) bằng 14.688 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Arroba (Bồ Đào Nha)
| Pound (Đức) [Pfund] | Arroba (Bồ Đào Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000340 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.003404 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1 Pound (Đức) | 0.0340 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 2 Pound (Đức) | 0.0681 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 3 Pound (Đức) | 0.1021 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 5 Pound (Đức) | 0.1702 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 10 Pound (Đức) | 0.3404 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 20 Pound (Đức) | 0.6808 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 50 Pound (Đức) | 1.70 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 100 Pound (Đức) | 3.40 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Pound (Đức) | 34.04 Arroba (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Arroba (Bồ Đào Nha)
1 Pound (Đức) = 0.034041 Arroba (Bồ Đào Nha)
1 Arroba (Bồ Đào Nha) = 29.38 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Arroba (Bồ Đào Nha):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.034041 Arroba (Bồ Đào Nha) = 0.510621 Arroba (Bồ Đào Nha)