Chuyển đổi Pound (Đức) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| Pound (Đức) [Pfund] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.0147 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.1471 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 Pound (Đức) | 1.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 Pound (Đức) | 2.94 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 Pound (Đức) | 4.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 Pound (Đức) | 7.35 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 Pound (Đức) | 14.71 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 Pound (Đức) | 29.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 Pound (Đức) | 73.53 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 Pound (Đức) | 147.06 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 Pound (Đức) | 1471 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 Pound (Đức) = 1.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.680000 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 Pound (Đức) = 15 × 1.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 22.06 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)