Chuyển đổi Pound (Đức) sang kip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị kip [kip]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
kip
Định nghĩa: kip là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kip bằng 453.59237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang kip
| Pound (Đức) [Pfund] | kip [kip] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000011 kip |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.000110 kip |
| 1 Pound (Đức) | 0.001102 kip |
| 2 Pound (Đức) | 0.002205 kip |
| 3 Pound (Đức) | 0.003307 kip |
| 5 Pound (Đức) | 0.005512 kip |
| 10 Pound (Đức) | 0.0110 kip |
| 20 Pound (Đức) | 0.0220 kip |
| 50 Pound (Đức) | 0.0551 kip |
| 100 Pound (Đức) | 0.1102 kip |
| 1000 Pound (Đức) | 1.10 kip |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang kip
1 Pound (Đức) = 0.001102 kip
1 kip = 907.18 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang kip:
15 Pound (Đức) = 15 × 0.001102 kip = 0.016535 kip