Chuyển đổi Pound (Đức) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị carat [car, ct]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang carat
| Pound (Đức) [Pfund] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 25.00 carat |
| 0.10 Pound (Đức) | 250.00 carat |
| 1 Pound (Đức) | 2500 carat |
| 2 Pound (Đức) | 5000 carat |
| 3 Pound (Đức) | 7500 carat |
| 5 Pound (Đức) | 12500 carat |
| 10 Pound (Đức) | 25000 carat |
| 20 Pound (Đức) | 50000 carat |
| 50 Pound (Đức) | 125000 carat |
| 100 Pound (Đức) | 250000 carat |
| 1000 Pound (Đức) | 2500000 carat |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang carat
1 Pound (Đức) = 2500 carat
1 carat = 0.000400 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang carat:
15 Pound (Đức) = 15 × 2500 carat = 37500 carat