Chuyển đổi Pound (Đức) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang stone (Mỹ)
| Pound (Đức) [Pfund] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000882 stone (Mỹ) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.008818 stone (Mỹ) |
| 1 Pound (Đức) | 0.0882 stone (Mỹ) |
| 2 Pound (Đức) | 0.1764 stone (Mỹ) |
| 3 Pound (Đức) | 0.2646 stone (Mỹ) |
| 5 Pound (Đức) | 0.4409 stone (Mỹ) |
| 10 Pound (Đức) | 0.8818 stone (Mỹ) |
| 20 Pound (Đức) | 1.76 stone (Mỹ) |
| 50 Pound (Đức) | 4.41 stone (Mỹ) |
| 100 Pound (Đức) | 8.82 stone (Mỹ) |
| 1000 Pound (Đức) | 88.18 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang stone (Mỹ)
1 Pound (Đức) = 0.088185 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 11.34 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang stone (Mỹ):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.088185 stone (Mỹ) = 1.32 stone (Mỹ)