Chuyển đổi Pound (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Pound (Đức) [Pfund] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.0109 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.1089 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Pound (Đức) | 1.09 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Pound (Đức) | 2.18 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Pound (Đức) | 3.27 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Pound (Đức) | 5.45 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Pound (Đức) | 10.89 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Pound (Đức) | 21.79 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Pound (Đức) | 54.47 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Pound (Đức) | 108.93 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Pound (Đức) | 1089 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Pound (Đức) = 1.09 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.918000 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Pound (Đức) = 15 × 1.09 Arratel (Bồ Đào Nha) = 16.34 Arratel (Bồ Đào Nha)