Chuyển đổi Pound (Đức) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Catty (Đài Loan)
| Pound (Đức) [Pfund] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.008333 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.0833 Catty (Đài Loan) |
| 1 Pound (Đức) | 0.8333 Catty (Đài Loan) |
| 2 Pound (Đức) | 1.67 Catty (Đài Loan) |
| 3 Pound (Đức) | 2.50 Catty (Đài Loan) |
| 5 Pound (Đức) | 4.17 Catty (Đài Loan) |
| 10 Pound (Đức) | 8.33 Catty (Đài Loan) |
| 20 Pound (Đức) | 16.67 Catty (Đài Loan) |
| 50 Pound (Đức) | 41.67 Catty (Đài Loan) |
| 100 Pound (Đức) | 83.33 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Pound (Đức) | 833.33 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Catty (Đài Loan)
1 Pound (Đức) = 0.833333 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.20 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Catty (Đài Loan):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.833333 Catty (Đài Loan) = 12.50 Catty (Đài Loan)