Chuyển đổi Pound (Đức) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Pood (Ukraina)
| Pound (Đức) [Pfund] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000305 Pood (Ukraina) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.003052 Pood (Ukraina) |
| 1 Pound (Đức) | 0.0305 Pood (Ukraina) |
| 2 Pound (Đức) | 0.0610 Pood (Ukraina) |
| 3 Pound (Đức) | 0.0916 Pood (Ukraina) |
| 5 Pound (Đức) | 0.1526 Pood (Ukraina) |
| 10 Pound (Đức) | 0.3052 Pood (Ukraina) |
| 20 Pound (Đức) | 0.6105 Pood (Ukraina) |
| 50 Pound (Đức) | 1.53 Pood (Ukraina) |
| 100 Pound (Đức) | 3.05 Pood (Ukraina) |
| 1000 Pound (Đức) | 30.52 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Pood (Ukraina)
1 Pound (Đức) = 0.030524 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 32.76 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Pood (Ukraina):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.030524 Pood (Ukraina) = 0.457862 Pood (Ukraina)