Chuyển đổi Pound (Đức) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Pound (Đức) [Pfund]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]

Pound (Đức)

Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

Pound (Đức) [Pfund] pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
0.01 Pound (Đức) 0.0134 pound (troy hoặc dược sĩ)
0.10 Pound (Đức) 0.1340 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Pound (Đức) 1.34 pound (troy hoặc dược sĩ)
2 Pound (Đức) 2.68 pound (troy hoặc dược sĩ)
3 Pound (Đức) 4.02 pound (troy hoặc dược sĩ)
5 Pound (Đức) 6.70 pound (troy hoặc dược sĩ)
10 Pound (Đức) 13.40 pound (troy hoặc dược sĩ)
20 Pound (Đức) 26.79 pound (troy hoặc dược sĩ)
50 Pound (Đức) 66.98 pound (troy hoặc dược sĩ)
100 Pound (Đức) 133.96 pound (troy hoặc dược sĩ)
1000 Pound (Đức) 1340 pound (troy hoặc dược sĩ)

Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

1 Pound (Đức) = 1.34 pound (troy hoặc dược sĩ)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.746483 Pound (Đức)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Pound (Đức) = 15 × 1.34 pound (troy hoặc dược sĩ) = 20.09 pound (troy hoặc dược sĩ)

Chuyển đổi Pound (Đức) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.