Chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| Pound (Đức) [Pfund] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.0109 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.1087 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 Pound (Đức) | 1.09 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 Pound (Đức) | 2.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 Pound (Đức) | 3.26 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 Pound (Đức) | 5.43 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 Pound (Đức) | 10.87 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 Pound (Đức) | 21.73 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 Pound (Đức) | 54.34 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 Pound (Đức) | 108.67 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 Pound (Đức) | 1087 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Pound (Đức) = 1.09 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.920186 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 Pound (Đức) = 15 × 1.09 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 16.30 Castilian libra (Tây Ban Nha)