Chuyển đổi Pound (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Pound (Đức) [Pfund] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.0123 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.1233 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Pound (Đức) | 1.23 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Pound (Đức) | 2.47 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Pound (Đức) | 3.70 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Pound (Đức) | 6.17 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Pound (Đức) | 12.33 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Pound (Đức) | 24.66 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Pound (Đức) | 61.65 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Pound (Đức) | 123.30 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Pound (Đức) | 1233 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Pound (Đức) = 1.23 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.811008 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Pound (Đức) = 15 × 1.23 Warsaw pound (Ba Lan) = 18.50 Warsaw pound (Ba Lan)