Chuyển đổi Pound (Đức) sang phần tư (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị phần tư (Anh) [qr (UK)]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang phần tư (Anh)
| Pound (Đức) [Pfund] | phần tư (Anh) [qr (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.000394 phần tư (Anh) |
| 0.10 Pound (Đức) | 0.003937 phần tư (Anh) |
| 1 Pound (Đức) | 0.0394 phần tư (Anh) |
| 2 Pound (Đức) | 0.0787 phần tư (Anh) |
| 3 Pound (Đức) | 0.1181 phần tư (Anh) |
| 5 Pound (Đức) | 0.1968 phần tư (Anh) |
| 10 Pound (Đức) | 0.3937 phần tư (Anh) |
| 20 Pound (Đức) | 0.7874 phần tư (Anh) |
| 50 Pound (Đức) | 1.97 phần tư (Anh) |
| 100 Pound (Đức) | 3.94 phần tư (Anh) |
| 1000 Pound (Đức) | 39.37 phần tư (Anh) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang phần tư (Anh)
1 Pound (Đức) = 0.039368 phần tư (Anh)
1 phần tư (Anh) = 25.40 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang phần tư (Anh):
15 Pound (Đức) = 15 × 0.039368 phần tư (Anh) = 0.590524 phần tư (Anh)