Chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Pound (Đức) [Pfund] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Pound (Đức) | 1.74 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Pound (Đức) | 17.39 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Pound (Đức) | 34.78 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Pound (Đức) | 52.16 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Pound (Đức) | 86.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Pound (Đức) | 173.88 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Pound (Đức) | 347.76 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Pound (Đức) | 869.39 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Pound (Đức) | 1739 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Pound (Đức) | 17388 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Pound (Đức) = 17.39 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.057512 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Pound (Đức) = 15 × 17.39 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 260.82 Castilian onza (Tây Ban Nha)