Chuyển đổi Pound (Đức) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Đức) [Pfund] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Đức) sang Tael (Đài Loan)
| Pound (Đức) [Pfund] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Đức) | 0.1333 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 Pound (Đức) | 1.33 Tael (Đài Loan) |
| 1 Pound (Đức) | 13.33 Tael (Đài Loan) |
| 2 Pound (Đức) | 26.67 Tael (Đài Loan) |
| 3 Pound (Đức) | 40.00 Tael (Đài Loan) |
| 5 Pound (Đức) | 66.67 Tael (Đài Loan) |
| 10 Pound (Đức) | 133.33 Tael (Đài Loan) |
| 20 Pound (Đức) | 266.67 Tael (Đài Loan) |
| 50 Pound (Đức) | 666.67 Tael (Đài Loan) |
| 100 Pound (Đức) | 1333 Tael (Đài Loan) |
| 1000 Pound (Đức) | 13333 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Pound (Đức) sang Tael (Đài Loan)
1 Pound (Đức) = 13.33 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 0.075000 Pound (Đức)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Đức) sang Tael (Đài Loan):
15 Pound (Đức) = 15 × 13.33 Tael (Đài Loan) = 200.00 Tael (Đài Loan)