Chuyển đổi kilômét/phút sang dặm/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét/phút [km/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
kilômét/phút [km/min]
dặm/giây [mi/s]

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

Bảng chuyển đổi kilômét/phút sang dặm/giây

kilômét/phút [km/min] dặm/giây [mi/s]
0.01 kilômét/phút 0.000104 dặm/giây
0.10 kilômét/phút 0.001036 dặm/giây
1 kilômét/phút 0.0104 dặm/giây
2 kilômét/phút 0.0207 dặm/giây
3 kilômét/phút 0.0311 dặm/giây
5 kilômét/phút 0.0518 dặm/giây
10 kilômét/phút 0.1036 dặm/giây
20 kilômét/phút 0.2071 dặm/giây
50 kilômét/phút 0.5178 dặm/giây
100 kilômét/phút 1.04 dặm/giây
1000 kilômét/phút 10.36 dặm/giây

Cách chuyển đổi kilômét/phút sang dặm/giây

1 kilômét/phút = 0.010356 dặm/giây

1 dặm/giây = 96.56 kilômét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilômét/phút sang dặm/giây:
15 kilômét/phút = 15 × 0.010356 dặm/giây = 0.155343 dặm/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.